Loading: 0%

Bộ testo 440 - đo mức độ thoải mái (Bluetooth)

Mã đặt hàng. 0563 4408
  • Menu đo lường trực quan để đo lường dài hạn, xác định song song nồng độ CO₂, độ ẩm, nhiệt độ không khí và mức độ nhiễu loạn tại nơi làm việc

  • Tính toán chính xác nhiệt độ bầu ướt, điểm sương và độ ẩm tuyệt đối - xác định mức độ nhiễu loạn và rủi ro dự thảo theo EN ISO 7730 / ASHRAE 55

  • Thuận tiện với đầu dò không dây, lưu trữ dữ liệu nội bộ và cổng USB để xuất dữ liệu

  • Ngoài ra, testo 440 có thể kết hợp được với một danh mục lớn các đầu dò kỹ thuật số

Thông tin sản phẩm
  • Chi tiết sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật
  • Phụ kiện
  • Download

Mô tả sản phẩm 

 

Sử dụng ComboKit này để xử lý tất cả các phép đo liên quan đến chất lượng không khí trong nhà để đánh giá, xác định rủi ro dự thảo và mức độ nhiễu loạn tại nơi làm việc. Máy đo testo 440 với đầu dò CO2 (Bluetooth ®) bao gồm cảm biến nhiệt độ / độ ẩm và đầu dò nhiễu loạn đều được cất gọn trong vali.

testo 440 - Dụng cụ đo IAQ và lưu lượng không khí (0560 4401)

 

Nhiệt độ - NTC

Phạm vi đo               

 -40 đến +150 °C

Độ chính xác

 ±0,4 °C (-40 đến -25,1 °C)

 ±0,3 °C (-25 đến +74,9 °C)

 ±0,4 °C (+75 đến +99,9 °C)

 ± 0,5 % of mv (Phạm vi còn lại)

Độ phân giải

 0,1 °C

 

Nhiệt độ - TC Loại K (NiCr-Ni)

Phạm vi đo

 -200 đến +1370 °C

Độ chính xác                  

 ±(0,3 °C + 0,3 % of mv)

Độ phân giải

 0,1 °C

 


Đầu dò CO₂ (kỹ thuật số) - Bluetooth ® bao gồm cảm biến nhiệt độ và độ ẩm (0632 1551)

 

Nhiệt độ - NTC

Phạm vi đo

 0 đến +50 °C

Độ chính xác                

 ±0,5 °C

Độ phân giải

 0,1 °C

 

Độ ẩm - Điện dung

Phạm vi đo

 5 đến 95 %rh

Độ chính xác                 

 ±3 %rh (10 đến 35 %rh)

 ±2 %rh (35 đến 65 %rh)

 ±3 %rh (65 đến 90 %rh)

 ±5 %rh (Phạm vi còn lại)

Độ phân giải

 0,1 %rh

 

Áp suất tuyệt đối

Phạm vi đo

 +700 đến +1100 hPa

Độ chính xác                 

 ± 3,0 hPa

Độ phân giải

 0,1 hPa

 

COMôi trường xung quanh

Phạm vi đo

 0 đến 10000 ppm

Độ chính xác                  

 ±(50 ppm + 3 % of mv)

 0 đến 5000 ppm

 ±(100 ppm + 5 % of mv)

 5001 đến 10000 ppm

Độ phân giải

 1 ppm

 


Đầu dò nhiễu loạn (kỹ thuật số) - có dây (0628 0152)

 

Nhiệt độ - NTC

Phạm vi đo

 0 đến +50 °C

Độ chính xác              

 ±0,5 °C

Độ phân giải

 0,1 °C

 

Áp suất tuyệt đối

Phạm vi đo

 +700 đến +1100 hPa

Độ chính xác                 

 ± 3,0 hPa

Độ phân giải

 0,1 hPa

  

Vận tốc - Dạng sợi nhiệt

Phạm vi đo

 0 đến 5 m/s

Độ phân giải                 

 ±(0,03 m/s + 4 % of mv)

Độ phân giải

 0,01 m/s

Sản phẩm liên quan