Loading: 0%

testo 300 kit 1 - Máy phân tích khí thải (cảm biến O2, CO dải đo tới 4000ppm)

Mã đặt hàng. 0564 3002 70
  • Vận hành dễ dàng và nhanh chóng nhờ các menu đo trực quan, màn hình cảm ứng thông minh phản hồi nhanh
  • Bao gồm cảm biến O2 và CO dải đo tới 4000ppm
  • Màn hình độ phân giải HD, kích thước lớn (5 inch) giúp quan sát giá trị đo rất dễ dàng
  • Bộ kit gồm: Máy phân tích khí thải testo 300 lắp sẵn cảm biến O2 và CO dải đo 4000ppm, adapter nguồn, đầu dò lấy mẫu loại cơ bản, lọc bụi dự phòng, phần mềm EasyHeat, hộp đựng thiết bị
Thông tin sản phẩm
  • Chi tiết sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật
  • Phụ kiện
  • Download

Mô tả Sản phẩm

Với bộ sản phẩm này, bạn sẽ được trang bị cho các phép đo quan trọng nhất liên quan đến hệ thống nhiệt: máy phân tích khí thải testo 300 đã được thử nghiệm bởi TÜV được trang bị cảm biến O2 và CO dải đo lên đến 4.000 ppm, đầu dò khí thải cơ bản, hộp đựng thiết bị.

Các thành phần của bộ sản phẩm:

Máy phân tích khí thải testo 300 (O2, cảm biến CO dải đo tới 4000ppm)

Mã đặt hàng: 0633 3002 70

Đầu dò lấy mẫu khí cơ bản, dài 180mm, Ø 6 mm, Tmax 500 °C

Mã đặt hàng: 0600 9740

Lọc bụi dự phòng cho đầu dò lấy mẫu loại cơ bản

Mã đặt hàng: 0554 0040

Phần mềm phân tích easyheat PC

Mã đặt hàng: 0554 3332

Túi đựng thiết bị kèm dây đeo

Mã đặt hàng: 0516 3001

Adapter nguồn

Mã đặt hàng: 0554 1106

Cung cấp bao gồm:

  • Máy chính testo 300 lắp sẵn cảm biến O2 và CO dải đo 4.000ppm (0633 3002 70)
  • Adapter nguồn kèm dây cable (0554 1106)
  • Đầu dò lấy mẫu khí cơ bản, dài 180mm, Ø 6 mm, Tmax 500 °C, ống dài 1,5m, gồm lọc bụi và ốc hình nón (0600 9740)
  • Lọc bụi dự phòng cho đầu dò cơ bản, gói 10 chiếc (0554 0040)
  • Phần mềm EasyHeat PC (0554 3332)
  • Túi đựng thiết bị (0516 3001)

testo 300 - Máy phân tích khí thải ( O2, CO dải đo 4.000 ppm)

Mã đặt hàng: 0633 3002 70

Cảm biến nhiệt độ TC loại K (NiCr-Ni)

Dải đo

-40 đến +1200 °C

Độ chính xác

±0.5 °C (0.0 đến +100.0 °C)

±0.5 % giá trị đo (dải đo còn lại)

Độ phân giải

0.1 °C (-40 đến +999.9 °C)

1 °C (dải đo còn lại)

Cảm biến chênh áp - Piezoresistive

Dải đo

-100 đến +200 hPa

Độ chính xác

±0.5 hPa (0 đến +50.0 hPa)

±1 % giá trị đo (+50.1 đến +100.0 hPa)

±1.5 % giá trị đo (+100.1 đến +200 hPa)

Độ phân giải

0.01 hPa

Cảm biến nồng độ O2 trong khí thải

Dải đo

0 đến 21 Vol.%

Độ chính xác

±0.2 Vol.%

Độ phân giải

0.1 Vol.%

Đo chênh áp Draught - Piezoresistive

Dải đo

-9.99 đến +40 hPa

Độ chính xác

±0.005 hPa (+0 đến +0.1 hPa)

±0.02 hPa (+0.1 đến +3.00 hPa)

±1.5 % giá trị đo (3.01 đến +40 hPa)

Độ phân giải

0.001 hPa (0 đến 0.1 hPa)

0.01 hPa (dải đo còn lại)

Hiệu suất, Eta (được tính toán)

Dải đo

0 đến 120 %

Độ phân giải

0.1 %

Tổn thất khí thải (được tính toán)

Dải đo

0 đến 99.9 %

Độ phân giải

0.1 %

Nồng độ CO2 trong khí thải (được tính toán từ O₂)

Dải đo

Dải hiển thị 0 đến CO₂ max

Độ chính xác

±0.2 Vol.%

Độ phân giải

0.1 Vol.%

Cảm biến đo CO trong khí thải (không bù H2)

Dải đo

0 đến 4000 ppm

Độ chính xác

±20 ppm (0 đến 400 ppm)

±5 % giá trị đo (401 đến 2000 ppm)

±10 % giá trị đo (2001 đến 4000 ppm)

Độ phân giải

1 ppm

Cảm biến CO môi trường xung quanh

Dải đo

0 đến 2000 ppm

Độ chính xác

±10 ppm (0 đến 100 ppm)

±10 % giá trị đo (101 đến 2000 ppm)

Độ phân giải

1 ppm

Thông số kỹ thuật chung

Độ ẩm vận hành

15 đến 90 %RH không ngưng tụ

Kích thước

244 x 98 x 59 LxWxH

Nhiệt độ vận hành

-5 đến +45 °C

Cấp bảo vệ

IP40

Màu sản phẩm

Đen/cam

Loại màn hình

Màn hình cảm ứng 5 inch, HD 1280*720 pixels, IPS (160 k)

Nguồn cấp

Pin sạc, adapter nguồn

Được cấp phép

TÜV-tested according to 1st German Federal Immission Control Ordinance (BImSchV) EN 50379, Parts 1-3

Bộ nhớ

1,000,000 giá trị đo

Loại pin 

Pin Lithium ion

Thời gian sử dụng pin

10 h

Nhiệt độ lưu trữ

-20 đến +50 °C

Trọng lượng

Xấp xỉ 800 g

Nhiệt độ sạc

0 đến +45 °C

Phép đo chênh áp 4 Pa - Piezoresistive

Dải đo

-50 đến +50 Pa

Độ chính xác

±0.3 Pa (< 10 Pa)

±3 % giá trị đo (dải đo còn lại)

Độ phân giải

0.1 Pa

 

Đầu dò lấy mẫu khí cơ bản, dài 180mm, Ø 6 mm, Tmax 500 °C

Mã đặt hàng: 0600 9740

 

Thông số kỹ thuật chung

Chiều dài thân đầu dò

180 mm

Độ dài dây cable

1.5 m

Đường kính thân đầu dò

6 mm

Màu sản phẩm

Đen

Nhiệt độ tối đa

500 °C

Trọng lượng

346 g

 

Phần mềm phân tích easyheat PC

Mã đặt hàng: 0554 3332

 

Túi đựng thiết bị kèm dây đeo

Mã đặt hàng: 0516 3001

 

Thông số kỹ thuật chung

Kích thước

256 x 516 x 135 mm (LxWxH)

Màu sản phẩm

Đen

Trọng lượng

1400 g

 

Adapter nguồn

Mã đặt hàng: 0554 1106

 

Thông số kỹ thuật chung

Trọng lượng

144 g

Kích thước

85 x 55 x 90 mm LxWxH

Màu sản phẩm

Đen

Độ dài dây cable

2 m

Nguồn cấp

230 V AC / 5 V DC (2 A), micro USB

Máy in giao diện Bluetooth/IRDA dùng để in các dữ liệu đo từ các thiết bị Testo tương thích

Mã đặt hàng: 0554 0621

Bộ kiểm tra khói với dầu và bồ hóng, đo bồ hóng trong khí thải

Mã đặt hàng: 0554 0307

Phần mềm phân tích easyheat PC

Mã đặt hàng: 0554 3332

Valy đựng thiết bị và phụ kiện (cao130mm)

Mã đặt hàng: 0516 3300

Valy đựng thiết bị và phụ kiện (cao 180mm)

Mã đặt hàng: 0516 3301

Ống nối đo áp suất khí dùng cho testo 300, testo 330LL và testo 320

Mã đặt hàng: 0554 1203

Bộ set áp suất để kiểm tra đường ống khí, dùng với testo 330-1/-2 LL phiên bản 2010

Mã đặt hàng: 0554 1213

Túi đựng thiết bị, có dây đeo

Mã đặt hàng: 0516 3001

Adapter nguồn

Mã đặt hàng: 0554 1106

Giấy chứng nhận ISO cho máy phân tích khí thải; hiệu chuẩn tại 6 điểm đo: O2 - 2.5 vol%/ CO - 100ppm/ CO - 1000ppm/ NO - 800ppm/ NO2 - 100ppm/ SO2 - 1000ppm

Mã đặt hàng: 0520 0003

Sản phẩm liên quan