| Nhiệt độ - NTC |
|
Dải đo
|
-40,0° đến 302,0 °F / -40° đến +150 °C
|
|
Độ phân giải
|
±0,7 °F (-40° đến -13.2 °F) / ±0,4 °C (-40 đến -25,1 °C)
±0,5 °F (-13° đến 166.8 °F) / ±0,3 °C (-25 đến 74,9 °C)
±0,7 °F (167° đến 211.8 °F) / ±0,4 °C (75 đến 99,9 °C)
±0,5 % of mv (Remaining Range)
|
|
Độ chính xác
|
0 °F / 0,1 °C
|
| Nhiệt độ - TC Type K |
|
Dải đo
|
-328,0° đến 2498,0 °F / -200 đến +1370 °C
|
|
Độ chính xác
|
±(0,5 °F + 0,3 % of mv) / ±(0,3 °C + 0,3 % of mv)
|
|
Dải đo
|
0 °F / 0,1 °C
|
| Thông số kỹ thuật chung |
|
Kích thước
|
6,1 x 2,6 x 1,3 in / 154 x 65 x 32 mm
|
|
Nhiệt độ vận hành
|
-4.0° đến 122.0 °F / -20 đến +50 °C
|
|
Cảm biến
|
1 x digital probe with cable,
1 x Temperature NTC TUC,
1 x digital Bluetooth probe or testo Smart Probe,
1 x Temperature TC Type K
|
|
Loại pin
|
3 x AA 1,5 V
|
|
Tuổi thọ pin
|
12 h (typically vane measurement)
|
|
Chuyển đổi dữ liệu
|
USB interface
|
|
Nhiệt độ lưu trữ
|
-4,0° đến 122,0 °F / -20 đến +50 °C
|
|
Trọng lượng
|
8.8 oz / 250 g
|
Đầu dò cánh quạt (Ø 100 mm, kỹ thuật số) - Bluetooth bao gồm cảm biến nhiệt độ (0635 9431)
| Nhiệt độ - NTC |
|
Phạm vi đo
|
-20 đến +70 °C
|
|
Độ chính xác
|
±0,5 °C
|
|
Độ phân giải
|
0,1 °C
|
| Vận tốc / lưu lượng dòng khí |
|
Phạm vi đo
|
0,3 đến 35 m/s
|
|
Độ chính xác
|
±(0,1 m/s + 1,5 % of mv) (0,3 đến 20 m/s)
±(0,2 m/s + 1,5 % of mv) (20,01 đến 35 m/s)
|
|
Độ phân giải
|
0,01 m/s
|
Đầu dò dạng sợi nhiệt (kỹ thuật số) - bao gồm cảm biến nhiệt độ, có dây (0635 1032)
| Nhiệt độ - NTC |
|
Phạm vi đo
|
-20 đến +70 °C
|
|
Độ chính xác
|
±0,5 °C
|
|
Độ phân giải
|
0,1 °C
|
| Áp suất tuyệt đối |
|
Phạm vi đo
|
+700 đến +1100 hPa
|
|
Độ chính xác
|
±3,0 hPa
|
|
Độ phân giải
|
0,1 hPa
|
| Vận tốc - Dạng sợi nhiệt |
|
Phạm vi đo
|
0 đến 30 m/s
|
|
Độ chính xác
|
± (0,03 m/s + 4 % of mv)
(0 đến 20 m/s)
± (0,5 m/s + 5 % of mv)
(20,01 đến 30 m/s)
|
|
Độ phân giải
|
0,01 m/s
|
Máy in BLUETOOTH/ IRDA với giao diện Bluetooth và Irda để in ra dữ liệu và đồ thị đo từ các dụng cụ đo testo tương thích hoặc ứng dụng testo.
Mã đặt hàng: 0554 0621
Chân tripod để đảm bảo định vị an toàn, giữ cố định dụng cụ đo và đầu dò ( bao gồm túi vận chuyển)
Mã đặt hàng: 0554 1591
Tay cầm Bluetooth để kết nối các đầu dò: truyền các giá trị đo thuận tiện qua Bluetooth
Mã đặt hàng: 0554 1111
Tay cầm có dây để kết nối các đầu dò: truyền các giá trị đo qua dây cáp
Mã đặt hàng: 0554 2222
Telescope mở rộng (chiều dài lên tới 1m)
Mã đặt hàng: 0554 0960
Telescope mở rộng, chiều dài 0,4- 0,9m
Mã đặt hàng: 0554 0990
Phễu testovent 417 được thiết lập để đo lưu lượng thể tích, bao gồm một phễu cho các đầu ra tấm (Ø 200 mm) và một phễu cho lưới thông gió (330 x 330 mm), được sử dụng với cánh quạt 100 mm
Mã đặt hàng: 0563 4170
Nắn thẳng dòng chảy testovent 417
Mã đặt hàng: 0554 4172
Bộ nắn dòng chảy khí
Mã đặt hàng: 0554 4173
Góc 90 độ để kết nối các đầu dò, định vị chính xác vị trí
Mã đặt hàng: 0554 0991
Telescope testo 480
Mã đặt hàng: 0430 0946
Dây cáp USB
Mã đặt hàng: 0554 1105
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn lưu lượng ISO với 4 điểm đo: 1/ 2/ 5/ 10 m/s
Mã đặt hàng: 0520 0004
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn lưu lượng ISO với 4 điểm đo: 5/ 10/ 15/ 20 m/s
Mã đặt hàng: 0520 0034
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn lưu lượng ISO với 4 điểm đo: 0,3/ 0,5/ 0,8/ 1,5 m/s
Mã đặt hàng: 0520 0024
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn lưu lượng DAkkS với 5 điểm đo: 0,5/ 1/ 2/ 5/ 10 m/s
Mã đặt hàng: 0520 0204
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn lưu lượng DAkkS với 3 điểm đo: 2.5/ 5/ 10 m/s
Mã đặt hàng: 0520 0254
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn ISO cho dòng chảy, hiệu chuẩn tại các điểm đo có thể lựa chọn trong khoảng 0,5 đến 27 m/s
Mã đặt hàng: 0520 0104
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn DAkkS cho dòng chảy, hiệu chuẩn tại các điểm đo có thể lựa chọn trong khoảng 0,1 đến 68 m/s
Mã đặt hàng: 0520 0214
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn lưu lượng DAkkS với 5 điểm đo: 0,5/ 1/ 2/ 5/ 10 m/s
Mã đặt hàng: 0520 0244
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn lưu lượng DAkkS với 5 điểm đo: 0,1/ 0,2/ 0,5/ 0,8/ 1 m/s
Mã đặt hàng: 0520 0224
Đầu dò cánh quạt 16mm, dải đo: 0,6 đến 50 m/s, -10 đến 70°C
Mã đặt hàng: 0635 9570
Đầu dò cánh quạt 100mm, dải đo: 0,1 đến 15 m/s, -20 đến 70°C
Mã đặt hàng: 0635 9370
Đầu dò cánh quạt 100mm, dải đo: 0,3 đến 35 m/s, -20 đến 70°C
Mã đặt hàng: 0635 9430
Đầu dò dây nóng bao gồm cảm biến nhiệt độ, độ ẩm. Dải đo: 0 đến 50 m/s, -20 đến 70°C, 5 đến 95% Rh
Mã đặt hàng: 0635 1570
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm. Dải đo: -20 đến 70°C, 0 đến 100% Rh
Mã đặt hàng: 0636 9730
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm có độ chính xác cao. Độ chính xác: ± (0,6% RH + 0,7% mv) (0 đến 90% rh) / ± 0,3 ° C (+15 đến + 30 ° C)
Mã đặt hàng: 0636 9770
Đầu đo CO2 bao gồm cảm biến nhiệt độ, độ ẩm. Dải đo: 0 đến 10.000 ppm, -10 đến +50 ° C, 5 đến 95% rh
Mã đặt hàng: 0632 1550
Đầu đo CO. Dải đo: 0 đến 500 ppm
Mã đặt hàng: 0632 1270
Hộp bảo vệ cho testo 440 và nhiều đầu dò
Mã đặt hàng: 0516 4401
Vali bảo vệ cho testo 440 và nhiều đầu dò
Mã đặt hàng: 0516 4900