Loading: 0%

testo 330-2 LL - Máy phân tích khí thải

Mã đặt hàng. 0563 3372 77

Máy phân tích khí thải cảm biến tuổi thọ cao, tích hợp tính năng zero bằng khí sạch và áp suất draught

Thông tin sản phẩm
  • Chi tiết sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật
  • Phụ kiện
  • Download

Mô tả Sản phẩm

 

Nhờ các chức năng của thiết bị mới, máy phân tích khí thải Testo dòng 330-LL cung cấp cho bạn sự hỗ trợ chuyên nghiệp và đáng tin cậy hơn nữa. Sau đây là những tính năng chính:

  • Màn hình màu, độ phân giải cao giúp thể hiện dữ liệu đo và đồ thị rõ nét

  • Menu đo lường mở rộng - chẳng hạn như kiểm tra đường ống khí - để phân tích toàn diện hệ thống nhiệt của bạn

  • Chức năng ghi dữ liệu đo để ghi lại đường cong đo lường dài hạn một cách dễ dàng

Phép đo chênh áp - Piezoresistive

Dải đo

±10000 Pa

Độ chính xác               

±0.3 Pa (0 đến 9.99 Pa) thêm ±1 chữ số

±3 % giá trị đo (10 đến 10000 Pa) thêm ±1 chữ số

 

Đo nồng độ O₂ trong khí thải

Dải đo

0 đến 21 Vol.%

Độ chính xác

±0.2 Vol.%

Độ phân giải

0.1 Vol.%

Thời gian đáp ứng t₉₀                  

< 20 s

 

Đo nồng độ CO trong khí thải  (cảm biến bù H₂)

Dải đo

0 đến 8000 ppm

Độ chính xác

±10 ppm hoặc ±10 % giá trị đo (0 đến 200 ppm)

±20 ppm hoặc ±5 % giá trị đo (201 đến 2000 ppm)

±10 % giá trị đo (2001 đến 8000 ppm)

Độ phân giải

1 ppm

Thời gian đáp ứng t₉₀                

< 60 s

 

Đo nồng độ COlow trong khí thải

Dải đo

0 đến 500 ppm

Độ chính xác

±2 ppm (0 đến 39.9 ppm)

±5 % giá trị đo (40 đến 500 ppm)

Độ phân giải

0.1 ppm

Thời gian đáp ứng t₉₀                

< 40 s

 

Nồng độ CO xác định (với cảm biến CO bù H2), chức năng pha loãng tự động

Dải đo

0 đến 30000 ppm

Độ chính xác

±100 ppm (0 đến1000 ppm)

±10 % giá trị đo (1001 đến 30000 ppm)

Độ phân giải

1 ppm

 

Đo nồng độ NO trong khí thải

Dải đo

0 đến 3000 ppm

Độ chính xác

±5 ppm (0 đến 100 ppm)

±5 % giá trị đo (101 đến 2000 ppm)

±10 % giá trị đo (2001 đến 3000 ppm)

Độ phân giải

1 ppm

Thời gian đáp ứng t₉₀                  

< 30 s

 

Đo nồng độ NOlow trong khí thải

Dải đo

0 đến 300 ppm

Độ chính xác

±2 ppm (0 đến 39.9 ppm)

±5 % giá trị đo (40 đến 300 ppm)

Độ phân giải

0.1 ppm

Thời gian đáp ứng t₉₀               

< 30 s

 

Áp suất Draught

Dải đo

-9.99 đến +40 hPa

Độ chính xác                  

±0.02 hPa hoặc ±5 % giá trị đo (-0.50 đến +0.60 hPa)

±0.03 hPa (+0.61 đến +3.00 hPa)

±1.5 % giá trị đo (+3.01 đến +40.00 hPa)

Độ phân giải

0.01 hPa

 

Nhiệt độ

Dải đo

-40 đến +1200 °C

Độ chính xác                

±0.5 °C (0 đến +100.0 °C)

±0.5 % giá trị đo (dải đo còn lại)

Độ phân giải

0.1 °C (-40 đến +999.9 °C)

1 °C (> +1000 °C)

 

Hiệu suất, Eta (được tính toán)

Dải đo

0 đến 120 %

Độ phân giải         

0.1 %

 

Tổn thất khí thải (được tính toán)

Dải đo

0 đến 99.9 %

Độ phân giải        

0.1 %

 

Nồng độ CO₂ trong khí thải (được tính toán từ O₂)

Dải đo

0 đến CO₂ max (dải hiển thị)

Độ chính xác

±0.2 Vol.%

Độ phân giải

0.1 Vol.%

Thời gian đáp ứng t₉₀               

< 40 s

 

Vận tốc / lưu lượng

Dải đo

0.15 đến 3 m/s

Độ phân giải            

0.1 m/s

 

Phép đo chênh áp

Dải đo

0 đến +300 hPa

Độ chính xác             

±0.5 hPa (0.0 đến 50.0 hPa)

±1 % giá trị đo (50.1 đến 100.0 hPa)

±1.5 % giá trị đo (dải đo còn lại)

Độ phân giải

0.1 hPa

 

Đo nồng độ CO trong khí thải (cảm biến không bù H2)

Dải đo

0 đến 4000 ppm

Độ chính xác

±20 ppm (0 đến 400 ppm)

±5 % giá trị đo (401 đến 2000 ppm)

±10 % giá trị đo (2001 đến 4000 ppm)

Độ phân giải

1 ppm

Thời gian đáp ứng t₉₀               

< 60 s

 

Đo nồng độ CO môi trường không khí xung quanh

Dải đo

0 đến 500 ppm

Độ chính xác

±5 ppm (0 đến 100 ppm)

±5 % giá trị đo (> 100 ppm)

Độ phân giải

1 ppm

Thời gian phản hồi            

Xấp xỉ. 35 s

Với tùy chọn đầu dò đo CO môi trường không khí xung quanh

 

Đo nồng độ CO₂ môi trường không khí xung quanh

Dải đo

0 đến 1 Vol.%

0 đến 10000 ppm

Độ chính xác

±50 ppm hoặc ±2 % giá trị đo (0 đến 5000 ppm)

±100 ppm hoặc ±3 % of mv giá trị đo (5001 đến 10000 ppm)

Thời gian phản hồi                

Xấp xỉ. 35 s

Với tùy chọn đầu dò đo CO₂ môi trường không khí xung quanh

 

Phép đo rò khí cho khí đốt (thông qua đầu dò xác định rò khí)

Dải đo

0 đến 10000 ppm CH₄ / C₃H₈; dải hiển thị

Độ chính xác

Hiển thị quang học (LED), âm thanh thông qua còi 

Thời gian đáp ứng t₉₀                  

< 2 s

Với tùy chọn đầu dò phát hiện rò khí

 

Nhiệt độ (thông qua đầu dò áp suất)

Dải đo

-40 đến +1200 °C max. (phụ thuộc vào đầu dò)

Độ chính xác              

±0.5 °C (-40 đến 100 °C)

±0.5 % giá trị đo (dải đo còn lại) cộng thêm độ chính xác của đầu dò

Độ phân giải

0.1 °C

 

Thông số kỹ thuật chung

Kích thước

270 x 90 x 65 mm

Nhiệt độ vận hành

-5 đến +45 °C

Độ phân giải màn hình                

240 x 320 pixels

Loại màn hình

Màn hình đồ họa màu

Nguồn cấp

Pin sạc 3.7 V / 2.6 Ah; adapter nguồn 6 V / 1.2 A

Bộ nhớ tối đa

500,000 giá trị đo

Nhiệt độ lưu trữ

-20 đến +50 °C

Trọng lượng

600 g (không bao gồm pin sạc)

Bộ dụng cụ tạo áp suất để kiểm tra đường ống khí với testo 330-1 / -2 LL phiên bản 2010

Mã đặt hàng: 0554 1213


Bộ kiểm tra khói với dầu và bồ hóng, dùng để đo bồ hóng trong khí thải (kèm ốc hình nón - 0554 9010)

Mã đặt hàng: 0554 0307


Các phụ kiện cho đầu dò lấy mẫu khí


Ống nối mở rộng cho đầu dò khí thải (dài 2.8m)

Mã đặt hàng: 0554 1202


Đai ốc giúp cố định và điều chỉnh độ sâu đầu dò lấy mẫu vào vị trí đo, Tmax 500 °C

Mã đặt hàng: 0554 3329


Thân đầu dò nhiều lỗ, dài 300 mm, Ø 8 mm, để tính toán giá giá trị CO trung bình

Mã đặt hàng: 0554 5762


Thân đầu dò lấy mẫu - dài 335 mm, Ø 8 mm, Tmax 1000 °C

Mã đặt hàng: 0554 8764


Thân đầu dò lấy mẫu - dài 700 mm, Ø 8 mm, Tmax 1000 °C

Mã đặt hàng: 0554 8765


Thân đầu dò lấy mẫu - dài 300 mm, Ø 8 mm, Tmax 500 °C

Mã đặt hàng: 0554 9761


Bộ kit dùng cho nhiên liệu rắn - bao gồm thân đầu dò và dây cable kết nối

Mã đặt hàng: 0600 9765


Đầu dò áp suất tinh cho việc kiểm tra các hệ thống nhiệt và phép đo 4 Pa (tương thích với máy đo khí thải)

Mã đặt hàng: 0638 0330


Các cảm biến đo


Cảm biến O2 cho testo 330-1 LL / -2 LL

Mã đặt hàng: 0393 0002


Cảm biến NO loại nâng cấp; 0 đến 3000 ppm, độ phân giải 1 ppm

Mã đặt hàng: 0554 2151

Sản phẩm liên quan